Tổng quan về StarkWare – Giải pháp Layer-2 được kỳ vọng nhất trong năm 2022


Layer-2 được kỳ vọng là phân khúc sẽ vô cùng bùng nổ trong năm 2022. Nhiều dự án về giải pháp Lớp 2 đã ra mắt và gây được tiếng vang lớn. StarkWare cũng là một trong những cái tên nổi bật đó.

1. Giới thiệu về StarkWare

StarkWare là một giải pháp Layer-2 được xây dựng và phát triển từ năm 2018, mục tiêu là mở rộng và khắc phục những điểm yếu của Ethereum.

Giải pháp của StarkWare được xây dựng dựa trên bằng chứng bảo mật ZK proofs. Để hiểu sâu hơn về StarkWare, chúng ta cần tìm hiểu 2 thành phần của nó:

StarkEx và StarkNet đều cung cấp giải pháp mở rộng cho Layer 1 (Ethereum) thông qua công nghệ bằng chứng STARK. Điểm khác biệt là StarkEX sẽ là công cụ điều chỉnh phù hợp cho từng dự án riêng biệt (đối tượng sử dụng là các dự án), trong khi đó StarkNet sẽ là một mạng lưới Layer-2 phi tập trung, cho phép các nhà phát triển xây dựng Dapp và cho phép người dùng tương tác trên đó.

Các giải pháp Layer-2 trên Ethereum

2. Giải pháp của StarkWare

Rollup và ZK-Rollup

Để hiểu hơn các StarkWare vận hành, chúng ta cùng nhắc lại về Rollup và ZK-Rollup. 

Trước hết, Rollup là giải pháp giúp “gói” hoặc “cuộn” các giao dịch trên sidechain vào một giao dịch duy nhất và tạo ra một bằng chứng mật mã, gọi là SNARK. Chỉ có bằng chứng này được gửi tới chuỗi chính (Layer 1). Sidechain lúc này vẫn sẽ là chuỗi blockchain độc lập, tương thích với Ethereum.

Rollup về mặt bản chất là giải pháp đưa quá trình xử lý, thực hiện giao dịch diễn ra trên sidechain (StarkEx). Blockchain chính (tức Ethereum) chỉ phải lưu dữ liệu giao dịch.

Trong Rollups, dựa trên cơ chế bảo mật, người ta tiếp tục phân thành 2 dạng là ZK-Rollups và Optimistic Rollups.

  • ZK-Rollups (Zero Knowledge Rollups): Các giao dịch sau khi thực hiện ở sidechain sẽ được gửi ngược về Layer-1 kèm proof. Các giao dịch chỉ được xác thực là đúng và hợp lệ khi proof này được xác thực.
  • Optimistic Rollups: Các giao dịch thực hiện ở sidechain, sau đó gửi về Ethereum và được giả định ở trạng thái “đúng”. Các validators sẽ có quyền tranh chấp, khiếu nại về tính “đúng” của giao dịch. Cứ mỗi lần có khiếu nại, chuỗi sẽ kiểm tra, đối chiếu => lặp lại cho đến khi khẳng định tính hợp lệ.

Như vậy, các bạn có thể hiểu một cách đơn giản để phân biệt 02 dạng trên: Đối với ZK-Rollup, dữ liệu chỉ “đúng” khi proof đi kèm được xác nhận. Ngược lại, đối với Optimism, dữ liệu mặc định là “đúng” cho đến khi chứng minh nó sai, không hợp lệ.

Cũng vì đặc điểm bảo mật này, 2 giải pháp trên có những ưu/nhược điểm riêng:

  • ZK-Rollups: xử lý giao dịch nhanh hơn (chỉ cần xử lý proof đi kèm là xong). Đổi lại, vì sử dụng SNARK (proof bảo mật riêng), do đó ZK-Rollup kém tương thích và khó tích hợp với các dự án.
  • Optimistic-Rollups: xử lý giao dịch lâu hơn (thông thường là 07 ngày, vì dữ liệu cần đối chiếu nhiều lần). Đổi lại, Optimistic sẽ dễ tương tác và tích hợp với dự án hơn.

Ngoài ZK-rollup, StarkEx còn kết hợp thêm một giải pháp mở rộng khác là Validium. Validium hoạt động với cơ chế xác minh tính hợp lệ của giao dịch tương tự ZK-Rollups, sử dụng Zero Knowledge. Điểm khác biệt giữa Validum với ZK-Rollups chính là tính khả dụng của dữ liệu: đối với ZK-Rollups, dữ liệu khả dụng on-chain, trong khi đó Validium là off-chain.

Điều này sẽ giúp giảm tải hơn nữa cho main chain, tuy nhiên lại mang lại rủi ro về bảo mật vì dữ liệu off-chain hoàn toàn không được kế thừa tính bảo mật tốt nhất từ Layer-1.

Cách StarkWare vận hành

Toàn bộ các giao dịch sẽ được gửi đến một bộ phận là StarkEx Service. Tại đây, StarkEx Service sẽ phân loại và tổng hợp (theo logic) các giao dịch thành các lô và gửi tới SHARP, đồng thời gửi một trạng thái giao dịch đến hợp đồng StarkEx. SHARP sẽ có chức năng tạo ra các Proof cho lô giao dịch (theo ngôn ngữ Cairo) và gửi đến STARK Verifier (những người xác thực). Tại đây, các verifier sẽ xem xét tính hợp lệ và xác thực proof. Khi proof được xác thực, trạng thái giao dịch trên hợp đồng StarkEx sẽ được chấp nhận và thực hiện.

Với việc sử dụng đồng thời cả model ZK-Rollup và Validium, StarkEx cho phép người dùng thực hiện giao dịch trên cả off-chain và on-chain.

Như vậy, các thành phần không thể thiếu trên StarkEx gồm:

  1. Application (off-chain): là nơi nhận các yêu cầu của người dùng ngoài chuỗi, xác định logic thứ tự, các thức thực hiện.
  2. StarkEx Service (off-chain): thực hiện phân phối, tổng hợp các tác vụ và cập nhật trạng thái của hệ thống.
  3. SHARP: dịch vụ cung cấp bằng chứng xác thực. Nó nhận các yêu cầu bằng chứng từ các ứng dụng khác nhau và xuất ra các bằng chứng để chứng thực tính hợp lệ của các tác vụ. 
  4. StarkEx Verifier (on-chain): chịu trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của bằng chứng xác thực.
  5. StarkEx contract (on-chain): cập nhật trạng thái của tác vụ.

STARKs vs SNARKs

Nếu như các Rollups truyền thống sử dụng bảo mật SNARK thì StarkWare đã tạo ra STARK như một phiên bản nâng cấp. STARKs cho phép việc xác thực diễn ra nhanh hơn, tuy nhiên chi phí sẽ cao hơn so với SNARK.

Cũng bởi vì sử dụng Stark, StarkWare cần có một ngôn ngữ riêng để cho phép các ứng dụng tương tác tốt hơn với loại bằng chứng bảo mật này, đó chính là Cairo và Warp. Cairo là một ngôn ngữ lập trình được xây dựng cho StarkWare, với khả năng mở rộng và hiệu suất tốt hơn khi tương tác với STARK so với Solidity. Tuy nhiên, StarkWare còn quá mới, trong khi hầu hết các ứng dụng đã quá quen thuộc với việc xây dựng bằng Solidity. Để giải quyết vấn đề này, StarkWare đã sử dụng Warp. Warp cho phép chuyển đổi từ EVM sang Cairo một cách dễ dàng, bước đầu giải quyết vấn đề tương thích EVM cho StarkWare.

3. StarkEX và StarkNet

StarkEx

StarkEx là giải pháp mở rộng trên Ethereum bằng cách sử dụng các bằng chứng hợp lệ. StarkEx có thể hoạt động ở chế độ ZK-rollups lẫn Validium.

StarkEx bắt đầu đi vào hoạt động từ 06/2020, được StarkWare hướng tới trở thành giải pháp cho các dự án khác. Thực thế, StarkEx đã gặt hái được thành công khi hiện đang là giải pháp cho các dự án tên tuổi khác như dYdX (nền tảng giao dịch hợp đồng tương lai), Sorare (NFT), Immutable X (giải pháp mở rộng cho các dự án NFT), DeversiFi (sàn giao dịch phi tập trung).

Tuy vậy, StarkEx chỉ là nơi để bắt đầu. Để xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, StarkWare cần StarkNet.

StarkNet

StarkNet được định hình là một giải pháp mở rộng ZK-Rollups phi tập trung, một Layer-2 network của Ethereum cho phép xây dựng, mở rộng các DApp không giới hạn nhưng vẫn đảm bảo được sự bảo mật (security) và khả năng tổng hợp (composability) của Layer gốc (Ethereum).

StarkNet sẽ tập trung phát triển vào 3 tính năng chính:

  • Khả năng mở rộng và duy trì sự toàn vẹn (Scalability & Integrity): StarkNet sẽ hỗ trợ việc mở rộng những vẫn duy trì được tính bảo mật của Ethereum thông qua việc tạo ra các bằng chứng bảo mật với tên gọi STARK ngoài chuỗi (off-chain) và sau đó xác thực chúng trên chuỗi (on-chain).
  • Khả năng xây dựng và phát triển: StarkNet cung cấp giải pháp cho các dev bằng StarkNet contracts, cho phép xây dựng và phát triển các hợp đồng thông minh một cách dễ dàng.
  • Khả năng tổng hợp, tương tác: Ngoài việc xây dựng giải pháp mở rộng, StarkNet cho phép các smart-contracts xây dựng trên mạng của mình tương tác, tổng hợp với mức độ cao (theo dự án thì ở ngang cấp độ của Ethereum.

Tóm lại, StarkNet sẽ là mạng lưới chính của StarkWare. Khi StarkNet thành công, các dự án đang sử dụng StarkEX có thể đẩy trực tiếp dự án của mình lên StarkNet. StarkNet Alpha đã được ra mắt vào tháng 11/2021. 

4. Đội ngũ

Đội ngũ của StarkWare khá đông đảo, trong đó đáng chú ý nhất là 04 Co-Founder đều là những người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức về khoa học máy tính, bảo mật, giải pháp liên quan đến ZK-Rollup:

Eli Ben-Sasson (Co-Founder): là người đồng phát minh của giải pháp STARK, FRI và Zerocash Protocol, từng là founder của dự án ZCash. Eli Ben-Sasson cũng từng đảm nhiệm nhiều vị trí tại Viện nghiên cứu của các trường đại học lớn như Princeton, MIT, Harvard trước khi trở thành Co-Founder của StarkWare.

Uri Kolodny (Co-Founder): cũng là một nhà khoa học máy tính từng làm việc tại MIT. Ngoài ra, Uri Kolodny còn là doanh nhân nổi tiếng với nhiều công ty thành công.

Michael Riabzev (Co-Founder): có bằng tiến sĩ về khoa học máy tính của Trường Technion Israel. Ông có 14 năm kinh nghiệm trong phát triển phần mềm tại Intel và IBM.

Alessandro Chiesa (Co-Founder): là giảng viên khoa học máy tính tại UC Berkeley. Ông cũng đồng thời tham gia phát minh ra giao thức Zerocash.

5. Backer & Nhà đầu tư

Theo thông tin mình có được, trong thời gian qua StarkWare đã liên tục thành công trong 3 vòng gọi vốn:

  1. Series A: thành công gọi được 30 triệu USD. Vòng series A do Paradigm dẫn đầu, có sự tham gia của các quỹ Intel Capital, Sequoia, Atomico, DCVC, Wing, Consensys, Coinbase Ventures, Multicoin Capital, Collaborative Fund, Scalar Capital and Semantic Ventures.
  2. Series B: thành công gọi được 75 triệu USD. Vòng series B tiếp tục do Paradigm dẫn đầu, có sự tham gia của Sequoia, Founders Fund, Pantera, Alameda Research và Three Arrows Capital.
  3. Series C: gần đây nhất, Seqouia tiếp tục dẫn đầu vòng này và gọi được 50 triệu USD cho StarkWare, nâng định giá của dự án đạt 2 tỷ USD.

Với sự tham gia của hầu như toàn bộ các quỹ đầu tư tên tuổi nhất trên thị trường hiện tại, StarkWare rất khó để… không thành công.

6. Cách tham gia dùng thử StarkNet và trải nghiệm một số dự án đang xây dựng

Hiện tại, hệ sinh thái trên StarkNet còn khá non trẻ, không có quá nhiều dự án chính thức launching. Đây cũng là cơ hội để anh em có thể trải nghiệm, vừa đánh giá về mạng lưới, đánh giá dự án đồng thời có thể nhận được retroactive trong tương lai.

Mạng thử nghiệm của StarkNet có tên là StarkNet Goerli.

Để trải nghiệm thử StarkNet, các bạn có thể làm theo các bước sau:

Trong trường hợp cần kiểm tra khối, giao dịch, các bạn có thể sử dụng Voyager hoặc ethtx.info

Sau khi đã có ví và token test, các bạn có thể trải nghiệm một số dự án đang xây dựng trên Starknet:

  • MintSquare: Dapp dành cho việc tạo, giao dịch NFT. Trải nghiệm mint NFT tại 
  • Myswap: là một AMM được xây dựng trên StarkNet. Bạn có thể kết nối ví và thử thực hiện các giao dịch, add pool tại đây.
  • Suez: bridge đầu tiên trên StarkNet, giúp chuyển tài sản từ Ethereum đến StarkNet và ngược lại. 

Ngoài ra, nếu bạn muốn thử xây dựng dự án, có thể nghiên cứu về Cairo tại đây.

7. Tạm kết

StarkWare là dự án được đầu tư rất nhiều từ công nghệ, sản phẩm, đội ngũ lẫn marketing. Chính vì vậy, StarkWare được cực kì nhiều KOL, nhà đầu tư trong giới Crypto mong đợi. Cá nhân mình cũng tin tưởng đây sẽ là Layer-2 bùng nổ trong thời gian tới.

Ở giai đoạn phát triển như thế này, StarkWare sẽ chứa đựng rất nhiều cơ hội đầu tư, retroactive cho tất cả mọi người. Vì vậy, các bạn đừng quên theo dõi các động thái tiếp theo từ dự án và những native project tiềm năng trên StarkNet nhé.

Poseidon

Có thể bạn quan tâm:

Có thể bạn quan tâm:

Similar Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.